1. 意向形

2. <意向形>と思っています

3. まだ〜ていません

4. 〜つもりです

5. 〜予定です

BÀI 34



0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Đang xem trực tuyến

Tổng số lượt xem trang

Trang

日本語初級文型

日本語中級文型

日本語上級文型

Bài đăng phổ biến

Bài phổ biến