1. 〜させます(強制)

2. 〜させます(容認)

3. 〜させていただけませんか

BÀI 49



0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Đang xem trực tuyến

Tổng số lượt xem trang

日本語初級文型

日本語中級文型

日本語上級文型

Bài đăng phổ biến

Bài phổ biến