1. 〜が〜てあります

2. 〜は〜てあります

3. 〜ておきます(準備)

4. 〜ておきます(措置)

5. 〜ておきます(放置)

BÀI 31



0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Đang xem trực tuyến

Tổng số lượt xem trang

日本語初級文型

日本語中級文型

日本語上級文型

Bài đăng phổ biến

Bài phổ biến