1. 〜が〜ています

2. 〜は〜ています

3. 〜てしまいます/ました(完了)

4. 〜てしまいました(憤慨)

BÀI 30



0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Đang xem trực tuyến

Tổng số lượt xem trang

日本語初級文型

日本語中級文型

日本語上級文型

Bài đăng phổ biến

Bài phổ biến