1. <名詞>/<辞書形>ことができます (能力)

2. <名詞>/<辞書形>ことができます (状況可能)

3. 趣味は<名詞> / <辞書形>ことです

4. <辞書形> / <名詞>の / <期間>まえに、

BÀI 19



0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Đang xem trực tuyến

Tổng số lượt xem trang

日本語初級文型

日本語中級文型

日本語上級文型

Bài đăng phổ biến

Bài phổ biến