Liên hệ

Drop Down MenusCSS Drop Down MenuPure CSS Dropdown Menu

Thứ Bảy, 1 tháng 10, 2016

Từ vựng liên quan đến thời gian

Từ vựng về thời gian






Từ vựng thời gian 時間の言葉

Một thế kỷ一世紀「いっせいき」isseiki
Một năm一年「いちねん」ichinen
Một tháng一ヶ月「いっかげつ」ikkagetsu
Một tuần一週間「いっしゅうかん」isshuukan
Một ngày一日「いちにち」ichinichi
Một giờ一時間「いちじかん」ichijikan
Một phút一分「いっぷん」ippun
Một giây一秒「いちびょう」ichi byou

Những ngày trong tuần 曜日

Thứ hai 月曜日「げつようび」getsu youbi
Thứ ba 火曜日「かようび」ka youbi
Thứ tư 水曜日「すいようび」suiyoubi
Thứ năm 木曜日「もくようび」moku youbi
Thứ sáu 金曜日「きんようび」kin youbi
Thứ bảy 土曜日「どようび」doyoubi
Chủ nhật 日曜日「にちようび」nichi youbi

Mùa 季節「きせつ」

Mùa xuân 春「はる」haru
Mùa hạ 夏「なつ」natsu
Mùa thu 秋「あき」aki
Mùa đông 冬「ふゆ」fuyu
Mùa nắng 喚起「かんき」kanki
Mùa mưa 雨季「うき」uki
Bốn mùa 四季「しき」shiki

Lịch 暦「こよみ」koyomi

Dương lịch 西暦「せいれき」seireki

Âm lịch 陰暦「いんれき」inreki

Danh từ, tính từ, trạng từ về thời gian

Tiếng Việt
Romaji
Kanji
Hiragana
Buổi sáng
asa
あさ
Sáng sớm
Souchou
早朝
そうちょう
Sáng mai
Myouchou
明朝
みょうちょう
Buổi sáng
Gozen
午前
ごぜん
Buổi trưa
Shougo
正午
しょうご
Buổi chiều
Gogo
午後
ごご
Buổi tối
Ban
ばん
Ban đêm
Yoru
よる
Khuya
Yofuke
夜更け
よふけ
Ngày mai
Asu
明日
あす
Ngày mốt
Asatte
あさって
あさって
Hôm trước
Senjitsu
先日
せんじつ
Ngày kế tiếp
Yokujitsu
翌日
よくじつ
Lúc đó
anokoro
あの頃
あのころ
Hôm kia
Ototoi
一昨日
おととい
Hôm qua
Kinou
昨日
きのう
Bây giờ
Ima
いま
Hôm nay
Kyou
今日
きょう
Ngày nay
konnichi
今日
こんにち
Hôm sau
Yokujitsu
翌日
よくじつ
Mấy hôm nay
konosuujitsukan
この数日間
このすうじつかん
Tuần trước
Senshuu
先週
せんしゅう
Tuần này
Konshuu
今週
こんしゅう
Tuần sau(tới)
raishuu
来週
らいしゅう
Tháng trước
Sengetsu
先月
せんげつ
Tháng này
Kongetsu
今月
こんげつ
Tháng sau
Raigetsu
来月
らいげつ
Năm trước
Kyonen
去年
きょねん
Năm này
Kotoshi
今年
ことし
Năm sau
Rainen
来年
らいねん
Sau này
Kongo
今後
こんご
Dạo này
Konogoro
この頃
このごろ


つい最近
ついさいきん
Một lát nữa
chottoatoni
ちょっと後に
ちょっとあとに
Hồi nãy
chottomaeni
ちょっと前に
ちょっとまえに
Đồng thời
Dojini
同時に
どうじに
Lần đầu tiên
Hajimente
初めて
はじめて
Trước tiên
Hajimeni
初めに
はじめに
Luôn luôn
Itsumo
いつも

Nhanh
Hayai
早い
はやい
Trể
Osoi
遅い
おそい
Chậm chậm
Yukkuri
ゆっくり

Lần trước
zenkai
前回
ぜんかい
Lần này
konkai
今回
こんかい
Lần sau
kondo
今度
こんど
Ngay
Suguni
すぐに

Ngay bây giờ
Ima sugini
今直に
いますぐに
Dần dần
Shidaini
次第に
しだいに







1 nhận xét: