Liên hệ

Drop Down MenusCSS Drop Down MenuPure CSS Dropdown Menu

Thứ Sáu, 30 tháng 9, 2016

Từ vựng số đếm

Từ vựng số đếm


Từ vựng số đếm
Số tự nhiên基数(きすう)

Ichi 一 một
Ni 二 hai
San 三 ba
Shi, yon 四  bốn
Go 五  năm
Roku 六 sáu
Nana, shichi 七  bảy
Hachi, Tám
Ku, kyu 九 chín
Juu 十 mười

Nijuuichi  二十一 21
Nijuugo 二十五 25
Sanjuu 三十 30
Sanjuuichi 三十一 31
Gojuu 五十 50
Gojuugo 五十五 55

Hyaku 百 100
Hyakuichi百一  101
Hyakujuu 百十 110
Hyakugoju 百五十 150

Sen (1000) 千 1,000
Sengojuu 千五十 1,050
Sengohyaku 千五百 1,500
Sengohyakugojuu 千五百五十1,550
Senkyuhyakukyuujuugo 千九百九十五 1995

Ichiman 一万 10,000
Ichimangosen 一万五千15,000
Juuman 十万 100,000
Hyakuman 百万 1,000,000
Senman 千万, 10,000,000

Ichioku 一億 100,000,000

Juuoku     十億 1 tỷ

Số thứ tự 序数(じょすう)

Thứ nhất:弟一番目「だいいちばんめ」daiichibanme
Thứ hai:第二番目 「だいにばんめ」dainibanme
Thứ ba:第三番目「だいさんばんめ」daisanbanme
Thư tư:第四番目「だいよんばんめ」daiyonbanme
Thứ năm:第五番目「だいごばんめ」daigobanme


Tính toán 計算けいさん) Keisan

Cộng ()す 「もう一つ足してください」
Trừ ()く 
Nhân  ()ける
Chia 割る
Chia làm ra…に分ける,
Đếm số
Tính 勘定(かんじょう)する 「お勘定をおねがいします」làm ơn tính tiền.
Làm gấp…lần  (ばい)にする 「二倍にする」
Chia にする「半分にする chia làm hai
Chia làm ba 三分の一にする。
Phân số  分数(ぶんすう)
Số chẵn 偶数(ぐうすう)
Số lẻ 奇数(きすう)
Số nguyên 整数(せいすう)

Số thập phân 少数( しょうすう)



0 nhận xét:

Đăng nhận xét